bộ dạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cử chỉ và dáng người (nói tổng quát): "Bộ dạng" chỉ toàn bộ hình dáng, tư thế và cách đi đứng, cử chỉ của một người, tạo nên một ấn tượng tổng thể về họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trông bộ dạng rất quen. (Nhìn toàn bộ dáng vẻ và cử chỉ thấy rất quen.)
- Anh ta có bộ dạng của một người lịch sự, đứng đắn. (Anh ta có dáng vẻ của một người lịch sự, đứng đắn.)
- Đừng làm ra cái bộ dạng đáng thương ấy. (Đừng tỏ ra cái vẻ đáng thương như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bộ dạng" thường được dùng để mô tả ấn tượng chung, có thể mang tính đánh giá (tích cực, tiêu cực hoặc trung tính) về một người dựa trên vẻ bề ngoài và hành động của họ.
- Sau trận ốm, bộ dạng anh ấy tiều tụy hẳn đi. (Sau trận ốm, dáng vẻ của anh ấy tiều tụy hẳn đi.)
- Cậu ấy bước vào với bộ dạng tự tin. (Cậu ấy bước vào với vẻ ngoài tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Dáng vẻ (danh từ): Hình dáng, tư thế bên ngoài, thường nhấn mạnh vào hình thể hơn là cử chỉ.
- Vẻ ngoài (danh từ): Biểu hiện, hình thức bên ngoài có thể nhìn thấy được.
- Thần thái (danh từ): Vẻ đẹp, sức sống toát ra từ bên trong, thường mang nghĩa tích cực hơn "bộ dạng".
Từ đồng nghĩa
- Dáng điệu: Cách đi đứng, tư thế.
- Cử chỉ: Động tác, hành động của tay chân, cơ thể để biểu lộ ý nghĩ, tình cảm.
- Tư thế: Thế đứng, thế ngồi, dáng bộ.
Lưu ý sử dụng
- "Bộ dạng" thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Từ này có thể mang sắc thái hơi khinh miệt hoặc mỉa mai khi dùng để chỉ một vẻ ngoài không đẹp mắt, lố bịch.
- Hắn ta có bộ dạng của một kẻ vô lại. (Hắn ta có vẻ ngoài của một kẻ vô lại.)
- Không nên nhầm lẫn "bộ dạng" với "bộ mặt" (thường chỉ khuôn mặt hoặc với nghĩa bóng là bản chất, danh dự).
- d. Cử chỉ và dáng người (nói tổng quát). Trông bộ dạng rất quen. Bộ dạng hớt hơ hớt hải.